HẬU QUẢ CỦA RỐI LOẠN CHỨC NĂNG NỘI MẠC ĐỘNG MẠCH

RỐI LOẠN CHỨC NĂNG NỘI MẠC ĐỘNG MẠCH DẪN ĐẾN

XƠ VỮA ĐỘNG MẠCH

Tiến sĩ Bác sĩ Nguyễn Văn Tuấn, Tiến sĩ Bác sĩ Nguyễn Khánh Lan Hồng

  1. Khái quát chung

Xơ vữa động mạch là một bệnh mạch máu tiến triển mãn tính. Bệnh bắt đầu sớm trong cuộc đời, có một giai đoạn dài không có triệu chứng và tiến triển nhanh bởi các yếu tố nguy cơ tim mạch khác nhau. Nội mạc (Endothelial) là một lớp hoạt động bên trong của mạch máu. Nó tạo ra nhiều yếu tố điều chỉnh trương lực mạch máu, sự kết dính của các tế bào máu lưu thông, tăng sinh cơ trơn và viêm, là những cơ chế chính của xơ vữa động mạch và có thể góp phần vào sự phát triển của các biến cố tim mạch. Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy sự suy giảm chức năng của lớp nội mạc là một trong những dấu hiệu dễ nhận biết đầu tiên của sự phát triển xơ vữa động mạch (Atherosclerosis) và có từ rất lâu trước khi xuất hiện bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch. Do đó, hiểu được vai trò trung tâm của lớp nội mạc không chỉ cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sinh lý bệnh mà còn là cơ hội lâm sàng có thể có để phát hiện bệnh sớm, phân tầng nguy cơ tim mạch và đánh giá đáp ứng với các phương pháp điều trị. 

Sơ đồ tiến trình xơ vữa động mạch

Homo BQ giúp bảo vệ nội mạc động mạch do giúp cơ thể tổng hợp NO nội sinh

2. Vai trò của nội mạc động mạch

Nội mạc mạch máu là một lớp tế bào đơn hoạt động bao phủ lòng mạch máu, ngăn cách thành mạch với máu tuần hoàn. Trong nhiều năm, nội mô được cho là một hàng rào tế bào đơn giản. Tuy nhiên, nghiên cứu sâu rộng đã tiết lộ vai trò phức tạp của nội mô. Nội mạc là một hàng rào có tính chọn lọc cao và là cơ quan hoạt động về mặt trao đổi chất, nó đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nội môi mạch máu bằng cách giữ sự cân bằng tinh tế giữa giãn mạch và co mạch. Giãn mạch chủ yếu qua trung gian bởi các yếu tố như Nitric Oxit  (NO), yếu tố tăng phân cực có nguồn gốc nội mô (EDHF), và prostacyclin, trong khi trạng thái co mạch qua trung gian bởi các yếu tố như endothelin-1 (ET-1), angiotensin II, thromboxan A2 và prostaglandin H2.

Nội mạc động mạch

Nội mạc động mạch và rối loạn chức năng nội mạc

Tổng quan về ảnh hưởng của các yếu tố nội mô mạch máu lên chức năng của cơ trơn mạch máu và các tế bào máu lưu thông được trình bày trong Hình 1. Trong số các yếu tố có nguồn gốc từ nội mô này, NO được coi là chất giãn mạch nội sinh mạnh nhất trong cơ thể. Ngoài ra, NO cũng duy trì cân bằng nội môi của thành mạch bằng cách ức chế kết tập tiểu cầu, chống viêm, stress oxy hóa, di chuyển và tăng sinh tế bào cơ trơn thành mạch, và sự kết dính bạch cầu. Về cơ bản, NO được sản xuất và giải phóng từ L-arginine thông qua hoạt động tổng hợp NO nội mô (eNOS) dưới ảnh hưởng của các chất chủ vận hóa học, tác động lên các thụ thể hóa học nội mô hoặc bởi các lực cơ học lên các thụ thể cơ học.

3. Hậu quả của suy giảm chức năng nội mạc động mạch

Sự tiến triển từ rối loạn chức năng nội mạc động mạch (Endothelial Dysfunction =ED) đến xơ vữa động mạch rất phức tạp và đa yếu tố. Khi chức năng nội mô suy giảm, cân bằng nội môi mạch máu trở nên suy giảm và dẫn đến giảm tác dụng chống oxy hóa và chống viêm, tăng tính thấm thành mạch đối với lipoprotein và tăng biểu hiện của các cytokine gây viêm và các phân tử kết dính. Trong số các cơ chế phức tạp khác nhau, stress oxy hóa dường như là cơ chế cơ bản phổ biến nhất cho sự phát triển của ED. Thông thường, hầu hết các yếu tố nguy cơ tim mạch có liên quan đến việc điều chỉnh stress oxy hóa nội bào và các loại oxy phản ứng (ROS), thúc đẩy một số cơ chế, chẳng hạn như kích hoạt nicotinamide adenine dinucleotide phosphate (NADPH) oxidase, NO bất hoạt, hình thành peroxynitrite (ONOO-), tách eNOS, kích thích biểu hiện endothelin, v.v. Trong nội mô khỏe mạnh, eNOS chịu trách nhiệm cho hầu hết quá trình sản xuất NO của mạch máu. Tuy nhiên, eNOS trở thành một máy phát ROS tiềm năng khi ở trạng thái không được ghép nối bệnh lý.

4. Các yếu tố nguy cơ tim mạch và rối loạn chức năng nội mạc

  • Đái tháo đường
  • Rối loạn mỡ máu
  • Tăng huyết áp
  • Nghiện thuốc lá
  • Lão hóa (tuổi cao)
  • Béo phì

5. Liệu pháp nội mạc

Điều trị nội mạc

Bảo vệ nội mạc động mạch bằng cách kiểm soát yếu tố nguy cơ tim mạch

3.1. Liệu pháp nội mạc động mạch nguyên phát

Liệu pháp nội mô nguyên phát cũng có thể được coi là bảo tồn và cải thiện chức năng nội mô ở những đối tượng không có yếu tố nguy cơ tim mạch. Mục tiêu chính của cách tiếp cận này là ngăn ngừa các yếu tố nguy cơ tim mạch bằng cách thay đổi lối sống tối ưu, như kiểm soát chế độ ăn uống, tập thể dục, kiểm soát cân nặng và ngừng hút thuốc.

3.2. Liệu pháp nội mạc thứ phát

Mục tiêu của liệu pháp nội mô thứ cấp là bảo tồn chức năng của lớp nội mạc vốn đã bị tổn thương để trì hoãn sự tiến triển của xơ vữa động mạch. Liệu pháp nội mô thứ phát có thể được áp dụng cho cả tình trạng có thể điều chỉnh được (tăng huyết áp, béo phì, đái tháo đường, rối loạn lipid máu) và không điều chỉnh được (lão hóa, mãn kinh, bệnh mạch vành hoặc ngoại vi, suy tim, bệnh thận giai đoạn cuối).

Homo BQ

Homo BQ giúp ổn định huyết áp, bảo vệ nội mạc động mạch

Chia sẻ bài viết

BÀI VIẾT LIÊN QUAN
.
.
.
.